al-hasan ibn al-haytham

al-hasan ibn al-haytham

Al-Hasan ibn al-Haytham writes in his study with a candle and geometric diagrams.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Al-Hasan ibn al-Haytham (còn được biết đến với tên Latinh Alhazen) một nhà bác học đa tài ngườiRập, sinh ra tại Basra (nay thuộc Iraq) vào năm 965 mất năm 1040 tại Cairo (Ai Cập). Ông một trong những nhà khoa học tiên phong trong lĩnh vực quang học, hình học phương pháp thực nghiệm. Công trình nổi tiếng nhất của ông "Kitab al-Manazir" (Sách về Quang học), trong đó ông đã thiết lập các thí nghiệm như một chuẩn mực để chứng minh trong vật , ảnh hưởng sâu rộng đến khoa học châu Âu cho đến thế kỷ 17.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Al-Hasan ibn al-Haytham được coi cha đẻ của phương pháp khoa học hiện đại. (Al-Hasan ibn al-Haytham is considered the father of the modern scientific method.)
    • Nghiên cứu của al-Hasan ibn al-Haytham về khúc xạ ánh sáng đã đặt nền tảng cho kính hiển vi kính thiên văn sau này. (Al-Hasan ibn al-Haytham's research on light refraction laid the foundation for later microscopes and telescopes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of al-Hasan ibn al-Haytham": công trình của al-Hasan ibn al-Haytham.
    • The work of al-Hasan ibn al-Haytham on optics influenced scientists like Kepler and Newton. (Công trình của al-Hasan ibn al-Haytham về quang học đã ảnh hưởng đến các nhà khoa học như Kepler Newton.)
  • "al-Hasan ibn al-Haytham's method": phương pháp của al-Hasan ibn al-Haytham.
    • Al-Hasan ibn al-Haytham's method of systematic experimentation was revolutionary for his time. (Phương pháp thí nghiệm hệ thống của al-Hasan ibn al-Haytham một cuộc cách mạng vào thời của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Alhazen (danh từ riêng): Tên Latinh hóa của al-Hasan ibn al-Haytham, thường được sử dụng trong các văn bản phương Tây thời Trung cổ.
    • The Latin translation of Alhazen's work was widely studied in medieval Europe. (Bản dịch tiếng Latinh công trình của Alhazen đã được nghiên cứu rộng rãichâu Âu thời Trung cổ.)
  • Ibn al-Haytham (danh từ riêng): Tên viết gọn, thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật hiện đại.
    • Ibn al-Haytham's contributions to psychology, such as the concept of visual perception, are also notable. (Những đóng góp của Ibn al-Haytham cho tâm lý học, chẳng hạn như khái niệm về nhận thức thị giác, cũng rất đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà bác họcRập: Một thuật ngữ chung để chỉ các học giả Hồi giáo thời kỳ hoàng kim, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn al-Hasan ibn al-Haytham một nhân vật cụ thể.
  • Nhà quang học tiên phong: Mô tả chuyên ngành của ông, thường dùng trong bối cảnh lịch sử khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Phương pháp thực nghiệm của al-Hasan ibn al-Haytham: Cụm từ này nhấn mạnh cách tiếp cận khoa học của ông, dựa trên quan sát thí nghiệm kiểm soát.
    • The experimental method of al-Hasan ibn al-Haytham challenged the purely theoretical approach of ancient Greek philosophers. (Phương pháp thực nghiệm của al-Hasan ibn al-Haytham đã thách thức cách tiếp cận lý thuyết thuần túy của các triết gia Hy Lạp cổ đại.)
  • Công trình quang học của Ibn al-Haytham: Đề cập cụ thể đến các nghiên cứu về ánh sáng thị giác.
    • The optical works of Ibn al-Haytham included the first accurate description of the camera obscura. (Các công trình quang học của Ibn al-Haytham bao gồm mô tả chính xác đầu tiên về máy ảnh tối.)
Thành ngữ liên quan
  • "Alhazen's problem": Một bài toán hình học nổi tiếng do al-Hasan ibn al-Haytham đặt ra, liên quan đến sự phản xạ ánh sáng trên bề mặt cầu. Thành ngữ này hiếm khi được sử dụng ngoài ngữ cảnh toán học.

    • Solving Alhazen's problem requires advanced knowledge of geometry and optics. (Giải bài toán của Alhazen đòi hỏi kiến thức nâng cao về hình học quang học.)